poor fish
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người kém thông minh, người ngốc nghếch: "Poor fish" là một cách gọi thân mật hoặc khinh thường để chỉ một người thiếu thông minh, dễ bị lừa hoặc không sắc sảo. Cụm từ này mang tính tiêu cực, thường được dùng trong văn nói không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He's a poor fish who believed the scammer's story without question. (Anh ta là một kẻ ngốc nghếch đã tin câu chuyện của kẻ lừa đảo mà không hề nghi ngờ.)
- Don't be such a poor fish; think before you sign that contract! (Đừng có ngốc nghếch như vậy; hãy suy nghĩ trước khi ký hợp đồng đó!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poor fish" thường được dùng như một lời chê bai nhẹ nhàng hoặc mỉa mai, nhấn mạnh sự ngây thơ hoặc thiếu hiểu biết của người được nhắc đến.
- The poor fish didn't realize he was being used until it was too late. (Kẻ ngốc ấy không nhận ra mình bị lợi dụng cho đến khi quá muộn.)
Biến thể và từ gần giống
Fish (n): cá (nghĩa đen); trong tiếng lóng, "fish" có thể chỉ người mới hoặc người dễ bị lừa.
- He's a new fish in this company, so be patient with him. (Anh ấy là người mới trong công ty này, nên hãy kiên nhẫn với anh ấy.)
Poor thing (n): người đáng thương (thường mang tính cảm thông hơn là chê bai).
- The poor thing lost his wallet on the way home. (Người đáng thương ấy đã mất ví trên đường về nhà.)
Từ đồng nghĩa
Dummy (n): người ngu ngốc (tiếng lóng).
- Don't be a dummy; check the facts first. (Đừng có ngu ngốc; hãy kiểm tra sự thật trước.)
Simpleton (n): người chất phác, kém thông minh.
- The simpleton believed every word the salesman said. (Kẻ chất phác ấy đã tin từng lời người bán hàng nói.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fish for (v): cố tìm kiếm (thông tin, lời khen).
- She's fishing for compliments again, but don't fall for it, you poor fish. (Cô ấy lại đang cố tìm kiếm lời khen, nhưng đừng mắc bẫy, đồ ngốc.)
Thành ngữ liên quan
A fish out of water: người lạc lõng, không hợp cảnh.
- He felt like a fish out of water at the fancy party, a poor fish surrounded by elites. (Anh ấy cảm thấy lạc lõng như cá mắc cạn trong bữa tiệc sang trọng, một kẻ ngốc giữa đám người thượng lưu.)
Neither fish nor fowl: không ra gì, lửng lơ.
- His explanation was neither fish nor fowl, leaving everyone confused, especially the poor fish who trusted him. (Lời giải thích của anh ta chẳng ra làm sao, khiến mọi người bối rối, đặc biệt là kẻ ngốc đã tin tưởng anh ta.)